おしゃれ番長
おしゃればんちょうosharebanchou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người dẫn đầu xu hướng thời trang
EN fashion leader; fashionista
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
