土馬
どばdoba
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ngựa đất; tượng ngựa bằng đất
EN clay horse (Kofun and Nara periods)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

どばdoba
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ngựa đất; tượng ngựa bằng đất
EN clay horse (Kofun and Nara periods)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.