第十
だいじゅうdaijuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
thứ mười
EN tenth
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

だいじゅうdaijuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
thứ mười
EN tenth
Chưa có câu ví dụ cho từ này.