私訴
しそshiso
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
truy tố tư nhân
EN private prosecution
kiện dân sự
EN civil suit
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しそshiso
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
truy tố tư nhân
EN private prosecution
kiện dân sự
EN civil suit
Chưa có câu ví dụ cho từ này.