元代
げんだいgendai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nhà Nguyên
EN Yuan dynasty (of China; 1271-1368); Yüan dynasty; Mongol dynasty
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

げんだいgendai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nhà Nguyên
EN Yuan dynasty (of China; 1271-1368); Yüan dynasty; Mongol dynasty
Chưa có câu ví dụ cho từ này.