邪論
じゃろんjaron
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tà thuyết; giáo lý sai lạc
EN heretical doctrine; wicked teaching
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

じゃろんjaron
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tà thuyết; giáo lý sai lạc
EN heretical doctrine; wicked teaching
Chưa có câu ví dụ cho từ này.