職業訓練短期大学校
しょくぎょうくんれんたんきだいがっこうshokugyoukunrentankidaigakkou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trường cao đẳng đào tạo nghề
EN vocational training college
Ghi chú: đổi tên thành 職業能力開発短期大学校 vào năm 1993
Xem thêm: 職業能力開発短期大学校
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
