五絃琴
ごげんきんgogenkin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đàn ngũ huyền cầm
EN five-stringed instrument; pentachord
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ごげんきんgogenkin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đàn ngũ huyền cầm
EN five-stringed instrument; pentachord
Chưa có câu ví dụ cho từ này.