先行販売
せんこうはんばいsenkouhanbai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bán trước; bán sớm
EN pre-order; presale; advance sale
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

せんこうはんばいsenkouhanbai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bán trước; bán sớm
EN pre-order; presale; advance sale
Chưa có câu ví dụ cho từ này.