出店者
しゅってんしゃshuttensha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người bán hàng; người triển lãm
EN exhibitor; vendor
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しゅってんしゃshuttensha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người bán hàng; người triển lãm
EN exhibitor; vendor
Chưa có câu ví dụ cho từ này.