塗り足し
ぬりたしnuritashi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phần bù xén; lề bù xén
EN bleed
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ぬりたしnuritashi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phần bù xén; lề bù xén
EN bleed
Chưa có câu ví dụ cho từ này.