電気化学的分極
でんきかがくてきぶんきょくdenkikagakutekibunkyoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phân cực điện hóa
EN electrochemical polarization
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
