重解
じゅうかいjuukai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nghiệm bội
EN multiple root
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

じゅうかいjuukai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nghiệm bội
EN multiple root
Chưa có câu ví dụ cho từ này.