外科治療
げかちりょうgekachiryou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
điều trị ngoại khoa; phẫu thuật
EN surgical treatment; surgical therapy; surgery
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
