無畏
むいmui
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự không sợ hãi; sự dũng cảm
EN fearlessness; confidence when preaching
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

むいmui
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự không sợ hãi; sự dũng cảm
EN fearlessness; confidence when preaching
Chưa có câu ví dụ cho từ này.