幻触
げんしょくgenshoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ảo giác xúc giác
EN tactile hallucination
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

げんしょくgenshoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ảo giác xúc giác
EN tactile hallucination
Chưa có câu ví dụ cho từ này.