私注
しちゅうshichuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ghi chú cá nhân
EN personal notes (on a text, etc.); one's annotation
Ghi chú: thường dùng trong tiêu đề
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
