六三三四制
ろくさんさんよんせいrokusansan'yonsei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hệ thống giáo dục 6-3-3-4
EN six-three-three-four system of education (six years of elementary school, three years each of junior and senior high school and four years of university)
Xem thêm: 六三制
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
