馬手
めてmete
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
bên phải
EN right side; one's right
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

めてmete
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
bên phải
EN right side; one's right
Chưa có câu ví dụ cho từ này.