停止距離
ていしきょりteishikyori
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quãng đường dừng xe
EN (total) stopping distance
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ていしきょりteishikyori
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quãng đường dừng xe
EN (total) stopping distance
Chưa có câu ví dụ cho từ này.