双胎
そうたいsoutai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
song thai
EN twin pregnancy; twin (fetus)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

そうたいsoutai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
song thai
EN twin pregnancy; twin (fetus)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.