突撃一番
とつげきいちばんtotsugekiichiban
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bao cao su
EN condom
Ghi chú: Tiếng lóng của quân đội Nhật
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

とつげきいちばんtotsugekiichiban
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bao cao su
EN condom
Ghi chú: Tiếng lóng của quân đội Nhật
Chưa có câu ví dụ cho từ này.