競落
きょうらくkyouraku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
mua đấu giá; đấu giá mua được
EN acquisition at an auction
Ghi chú: dùng trong ngữ cảnh pháp lý
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
