移民官
いみんかんiminkan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nhân viên quản lý xuất nhập cảnh
EN immigration officer
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

いみんかんiminkan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nhân viên quản lý xuất nhập cảnh
EN immigration officer
Chưa có câu ví dụ cho từ này.