撰進
せんしんsenshin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
soạn thảo và dâng thơ văn lên hoàng đế
EN compiling and presenting poems, texts, etc. to the emperor
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
