斎院
さいいんsaiin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
công chúa hoàng gia phục vụ như một nữ tư tế tại Ise
EN imperial princess who served as a priestess at Ise
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
