触腕
しょくわんshokuwan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
xúc tu
EN tentacle; feeler
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しょくわんshokuwan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
xúc tu
EN tentacle; feeler
Chưa có câu ví dụ cho từ này.