貨物線
かもつせんkamotsusen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tuyến đường hàng hóa
EN freight line; goods line
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

かもつせんkamotsusen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tuyến đường hàng hóa
EN freight line; goods line
Chưa có câu ví dụ cho từ này.