陸軍幼年学校
りくぐんようねんがっこうrikugun'younengakkou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trường dự bị quân sự
EN military preparatory school (for the Imperial Japanese Army)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
