クアトロ
クアトロkuatoro
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đàn guitar cuatro
EN cuatro (guitar)
Từ tiếng Tây Ban Nha
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

クアトロkuatoro
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đàn guitar cuatro
EN cuatro (guitar)
Từ tiếng Tây Ban Nha
Chưa có câu ví dụ cho từ này.