親露
しんろshinro
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のdanh từ
thân Nga
EN pro-Russian
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しんろshinro
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のdanh từ
thân Nga
EN pro-Russian
Chưa có câu ví dụ cho từ này.