マッチメーカー
マッチメーカーmatchimeekaa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người sắp xếp trận đấu
EN matchmaker (person who arranges matches in boxing, wrestling, etc.)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
