オリンピック休戦
オリンピックきゅうせんorinpikkukyuusen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thỏa thuận đình chiến Olympic
EN Olympic truce
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

オリンピックきゅうせんorinpikkukyuusen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thỏa thuận đình chiến Olympic
EN Olympic truce
Chưa có câu ví dụ cho từ này.