セットオフ
セットオフsettoofu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lem mực
EN set-off (transfer of ink from one page to another)
bù trừ
EN set-off; counterbalancing a debt or claim
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
