中華系
ちゅうかけいchuukakei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のdanh từ
gốc Hoa
EN Chinese (lineage, ancestry, ethnicity, etc.); Sino-
Xem thêm: 中国系
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
