1ドリンク
ワンドリンクwandorinku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
một đồ uống
EN one drink
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ワンドリンクwandorinku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
một đồ uống
EN one drink
Chưa có câu ví dụ cho từ này.