立ち込む
たちこむtachikomu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -mu)nội động từ
bao phủ; tràn ngập
EN to be crowded
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

たちこむtachikomu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -mu)nội động từ
bao phủ; tràn ngập
EN to be crowded
Chưa có câu ví dụ cho từ này.