縁起担ぎ
えんぎかつぎengikatsugi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự mê tín; người mê tín
EN being superstitious; superstitious person
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

えんぎかつぎengikatsugi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự mê tín; người mê tín
EN being superstitious; superstitious person
Chưa có câu ví dụ cho từ này.