高脂肪
こうしぼうkoushibou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のdanh từ
nhiều chất béo
EN high-fat; fatty
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

こうしぼうkoushibou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のdanh từ
nhiều chất béo
EN high-fat; fatty
Chưa có câu ví dụ cho từ này.