第1Q
だいいっキューdaiikkyuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quý một
EN first quarter (of a year, sports game, etc.)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

だいいっキューdaiikkyuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quý một
EN first quarter (of a year, sports game, etc.)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.