第3Q
だいさんキューdaisankyuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quý ba
EN third quarter (of a year)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

だいさんキューdaisankyuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quý ba
EN third quarter (of a year)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.