パーフォレーター
パーフォレーターpaaforeetaa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
máy đục lỗ
EN perforator
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

パーフォレーターpaaforeetaa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
máy đục lỗ
EN perforator
Chưa có câu ví dụ cho từ này.