糊貼り
のりばりnoribari
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
việc dán keo
EN gluing; pasting
việc hồ vải
EN starching
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
