交易船
こうえきせんkouekisen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tàu buôn
EN merchant ship; trading ship
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

こうえきせんkouekisen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tàu buôn
EN merchant ship; trading ship
Chưa có câu ví dụ cho từ này.