試験会場
しけんかいじょうshikenkaijou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
địa điểm thi
EN examination venue; examination hall
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しけんかいじょうshikenkaijou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
địa điểm thi
EN examination venue; examination hall
Chưa có câu ví dụ cho từ này.