速決
そっけつsokketsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
quyết định nhanh chóng
EN prompt decision; quick decision
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
