掻痒症
そうようしょうsouyoushou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ngứa; chứng ngứa
EN pruritus; itching
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

そうようしょうsouyoushou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ngứa; chứng ngứa
EN pruritus; itching
Chưa có câu ví dụ cho từ này.