災害派遣医療チーム
さいがいはけんいりょうチームsaigaihaken'iryouchiimu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đội y tế hỗ trợ thảm họa
EN disaster medical assistance team; DMAT
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
