有害性
ゆうがいせいyuugaisei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tính độc hại
EN harmfulness; toxicity
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ゆうがいせいyuugaisei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tính độc hại
EN harmfulness; toxicity
Chưa có câu ví dụ cho từ này.