第四種郵便物
だいよんしゅゆうびんぶつdaiyonshuyuubinbutsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thư hạng tư
EN fourth-class mail
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

だいよんしゅゆうびんぶつdaiyonshuyuubinbutsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thư hạng tư
EN fourth-class mail
Chưa có câu ví dụ cho từ này.